phân giao

phân giao

Giám đốc phân giao nhiệm vụ mới cho từng phòng ban.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Phân chia giao phó: "phân giao" chỉ hành động chia nhỏ một công việc, nhiệm vụ hoặc tài nguyên, sau đó giao cho từng người hoặc từng bộ phận đảm nhận. Từ này nhấn mạnh cả hai khía cạnh: sự phân chia sự giao phó trách nhiệm.
dụ sử dụng
  • (Người quản lý chia công việc giao cho mỗi người một phần.)
  • (Cần chia giao ngân sách cho các dự án một cách phù hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phân giao công việc": quá trình chia nhỏ giao nhiệm vụ.

    • Phân giao công việc rõ ràng giúp tăng hiệu suất làm việc. (Việc chia giao nhiệm vụ một cách minh bạch giúp nâng cao hiệu quả.)
  • "phân giao trách nhiệm": giao quyền hạn nghĩa vụ cụ thể.

    • Ban lãnh đạo đã phân giao trách nhiệm cho các phòng ban. (Ban lãnh đạo chia giao quyền, nghĩa vụ cho từng bộ phận.)
Biến thể từ gần giống
  • Phân công (động từ): chia việc giao cho người thực hiệntương tự "phân giao" nhưng thường dùng trong bối cảnh công việc hàng ngày.

    • Giáo viên phân công học sinh làm bài tập nhóm. (Giáo viên chia giao bài tập cho học sinh.)
  • Phân phối (động từ): chia cung cấp tài nguyên, hàng hóakhác "phân giao" ở chỗ không nhấn mạnh yếu tố giao trách nhiệm.

    • Công ty phân phối sản phẩm đến các đại . (Công ty chia cung cấp sản phẩm cho đại .)
Từ đồng nghĩa
  • Phân công: chia việc giao nhiệm vụ.
  • Giao phó: trao trách nhiệm cho ai đó.
  • Chia việc: phân chia công việc thành các phần nhỏ.
Thành ngữ liên quan
  • Phân giao rõ ràng: việc chia giao nhiệm vụ một cách minh bạch, không nhập nhằng.
    • Để dự án thành công, cần phân giao rõ ràng cho từng người. (Để dự án đạt kết quả tốt, cần chia giao việc một cách minh bạch cho từng cá nhân.)