phân giao
Định nghĩa
- Động từ:
- Phân chia và giao phó: "phân giao" chỉ hành động chia nhỏ một công việc, nhiệm vụ hoặc tài nguyên, sau đó giao cho từng người hoặc từng bộ phận đảm nhận. Từ này nhấn mạnh cả hai khía cạnh: sự phân chia và sự giao phó trách nhiệm.
Ví dụ sử dụng
- (Người quản lý chia công việc và giao cho mỗi người một phần.)
- (Cần chia và giao ngân sách cho các dự án một cách phù hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"phân giao công việc": quá trình chia nhỏ và giao nhiệm vụ.
- Phân giao công việc rõ ràng giúp tăng hiệu suất làm việc. (Việc chia và giao nhiệm vụ một cách minh bạch giúp nâng cao hiệu quả.)
"phân giao trách nhiệm": giao quyền hạn và nghĩa vụ cụ thể.
- Ban lãnh đạo đã phân giao trách nhiệm cho các phòng ban. (Ban lãnh đạo chia và giao quyền, nghĩa vụ cho từng bộ phận.)
Biến thể và từ gần giống
Phân công (động từ): chia việc và giao cho người thực hiện — tương tự "phân giao" nhưng thường dùng trong bối cảnh công việc hàng ngày.
- Giáo viên phân công học sinh làm bài tập nhóm. (Giáo viên chia và giao bài tập cho học sinh.)
Phân phối (động từ): chia và cung cấp tài nguyên, hàng hóa — khác "phân giao" ở chỗ không nhấn mạnh yếu tố giao trách nhiệm.
- Công ty phân phối sản phẩm đến các đại lý. (Công ty chia và cung cấp sản phẩm cho đại lý.)
Từ đồng nghĩa
- Phân công: chia việc và giao nhiệm vụ.
- Giao phó: trao trách nhiệm cho ai đó.
- Chia việc: phân chia công việc thành các phần nhỏ.
Thành ngữ liên quan
- Phân giao rõ ràng: việc chia và giao nhiệm vụ một cách minh bạch, không nhập nhằng.
- Để dự án thành công, cần phân giao rõ ràng cho từng người. (Để dự án đạt kết quả tốt, cần chia và giao việc một cách minh bạch cho từng cá nhân.)